Bảng báo giá 

No/TTDESCRIPTION
Diễn giải
Thickness
Độ dày
Amount
Số lượng
Q’ty / ĐVTUnit price
Đơn giá
Remark/
Ghi chú
ITôn mạ kẽm CSVC khổ tôn 1524




1Ống gió mạ kẽm thẳng và phụ kiện0.51M2145
2Ống gió mạ kẽm thẳng và phụ kiện0.61M2164
3Ống gió mạ kẽm thẳng và phụ kiện0.81M2197
4Ống gió mạ kẽm thẳng và phụ kiện1.01M2233
5Ống gió mạ kẽm thẳng và phụ kiện1.21M2267
IITôn Hoa Sen mạ kẽm Z8 khổ tôn 1200




1Ống gió mạ kẽm thẳng và phụ kiện0.481M2135
2Ống gió mạ kẽm thẳng và phụ kiện0.581M2150,2
3Ống gió mạ kẽm thẳng và phụ kiện0.751M2180,6
4Ống gió mạ kẽm thẳng và phụ kiện0.951M2209,9
5Ống gió mạ kẽm thẳng và phụ kiện1.151M2243,1
IIITôn Hòa Phát Z8 khổ tôn 1200




1Ống gió mạ kẽm thẳng và phụ kiện0.481M2135
2Ống gió mạ kẽm thẳng và phụ kiện0.581M2148,95
3Ống gió mạ kẽm thẳng và phụ kiện0.751M2178,8
4Ống gió mạ kẽm thẳng và phụ kiện0.951M2207,5
5Ống gió mạ kẽm thẳng và phụ kiện1.151M2240
IVSPIRAL DUCT & FITTING (STL) /ỐNG TRÒN XOẮN VÀ PHỤ KIỆN – MẠ KẼM




1Ống tròn xoắn (STL) 1000.51Md65,7
2Ống tròn xoắn (STL) 1500.51Md76,5
3Ống tròn xoắn (STL) 2000.51Md102,6
4Ống tròn xoắn (STL) 2500.51Md127,8
5Ống tròn xoắn (STL) 3000.51Md152,19
6Ống tròn xoắn (STL) 3500.61Md195,8
7Ống tròn xoắn (STL) 4000.61Md223,39
8Ống tròn xoắn (STL) 4500.61Md250,98
9Ống tròn xoắn (STL) 5000.61Md279,46
10Ống tròn xoắn (STL) 5500.61Md303,6
11Ống tròn xoắn (STL) 6000.61Md358,15
12Ống tròn xoắn (STL) 6500.61Md387,6
13Ống tròn xoắn (STL) 7000.81Md491,15
14Ống tròn xoắn (STL) 7500.81Md526,3
15Ống tròn xoắn (STL) 8000.81Md553,724
16Ống tròn xoắn (STL) 8500.81Md596,6
17Ống tròn xoắn (STL) 9000.81Md631,75
18Ống tròn xoắn (STL) 9500.81Md666,9
19Ống tròn xoắn (STL) 10000.81Md702,05

Ghi chú:

Giá chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển.

Thanh toán: Thỏa thuận

Hiệu lực báo giá: Tờ trình có hiệu lực áp dụng từ ngày ban hành ngày đến khi có thông báo mới thay thế.

Vui lòng liên hệ với chúng tôi để có thêm các thông tin chính sách hỗ trợ cần thiết.